FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs CA Huracan, 05h30 ngày 16/12
Velez Sarsfield
-0.75 0.99
+0.75 0.89
2.5 1.50
u 0.50
1.90
3.90
3.10
-0.25 0.99
+0.25 0.75
0.75 0.80
u 1.00
VĐQG Argentina
KQBD Velez Sarsfield vs CA Huracan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs CA Huracan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Velez Sarsfield vs CA Huracan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Velez Sarsfield vs CA Huracan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Velez Sarsfield vs CA Huracan
Guillermo Enio BurdissoRa sân: Omar Fernando Tobio
Hernan De La Fuente
Lucas SoutoRa sân: Hernan De La Fuente
Eric Kleybel Ramirez MatheusRa sân: Rodrigo Cabral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Velez Sarsfield VS CA Huracan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Velez Sarsfield vs CA Huracan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Forward | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 7 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Midfielder | 4 | 3 | 4 | 47 | 35 | 74.47% | 5 | 2 | 72 | 8.2 | |
| 3 | Elias Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 1 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 1 | 69 | 6.7 | |
| 5 | Jalil Elias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 34 | Damian Fernandez | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 5 | 50 | 7.9 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 3 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 31 | Valentin Gomez | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 4 | 43 | 7.2 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 8 | 6.8 | |
| 32 | Christian Ordonez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 28 | Maher Carrizo | Forward | 2 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 33 | 7.4 |
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 2 | 51 | 6.5 | |
| 2 | Omar Fernando Tobio | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 33 | Guillermo Enio Burdisso | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 4 | 40 | 6.7 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Ramon Abila | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 3 | 18 | 6.5 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 8 | Hector Fertoli | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 10 | Walter Mazzantti | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 34 | 7.2 | |
| 43 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 2 | 18 | 6.1 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 1 | 5 | 55 | 6.7 | |
| 29 | Hernan De La Fuente | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 5 | William Alarcón | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 16 | Rodrigo Cabral | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 4 | Lucas Souto | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 21 | Franco Watson | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

