FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs Gimnasia La Plata, 07h45 ngày 29/04
Velez Sarsfield 1
-0.5 1.10
+0.5 0.70
2.5 1.75
u 0.40
2.10
3.75
2.75
-0.25 1.10
+0.25 0.63
0.75 1.03
u 0.78
2.88
5
1.83
VĐQG Argentina
KQBD Velez Sarsfield vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Gimnasia La Plata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Velez Sarsfield vs Gimnasia La Plata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Velez Sarsfield vs Gimnasia La Plata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Velez Sarsfield vs Gimnasia La Plata
Lucas Castroman
Rodrigo Castillo
Pedro Silva Torrejon
Ra sân: Alvaro Montoro
Gaston Suso
Ra sân: Agustín Lagos
Pablo De Blasis
Alan SosaRa sân: Bautista Merlini
Norberto BriascoRa sân: Fabricio Corbalan
Ra sân: Claudio Baeza
Ra sân: Maher Carrizo
Ivo MamminiRa sân: Pedro Silva Torrejon

Jorge de AsisRa sân: Lucas Castroman
Ra sân: Agustin Bouzat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Velez Sarsfield VS Gimnasia La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Velez Sarsfield vs Gimnasia La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 34 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 33 | 7.1 | |
| 14 | Agustín Lagos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 32 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 10 | Alvaro Montoro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 28 | Maher Carrizo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.5 |
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Castroman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 10 | Pablo De Blasis | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 8 | Bautista Merlini | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 14 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 6 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 4 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 7 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 30 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 28 | Fabricio Corbalan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 39 | Facundo Di Biasi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

