FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs Godoy Cruz Antonio Tomba, 07h30 ngày 18/02
Velez Sarsfield
-1 1.03
+1 0.83
2.5 1.30
u 0.57
1.50
6.00
3.60
-0.25 1.03
+0.25 1.05
0.75 0.78
u 1.03
VĐQG Argentina
KQBD Velez Sarsfield vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Godoy Cruz Antonio Tomba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Velez Sarsfield vs Godoy Cruz Antonio Tomba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Velez Sarsfield vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Velez Sarsfield vs Godoy Cruz Antonio Tomba
0 - 1 Francisco Andres Pizzini(OW)
0 - 2 Facundo Altamira
Leonardo Jara
Ra sân: Agustin Bouzat
Facundo Altamira
Ra sân: Kevin Alejandro Vazquez
Lucas ArceRa sân: Facundo Altamira
Ra sân: Francisco Andres Pizzini
Vicente PoggiRa sân: Roberto Nicolas Fernandez Fagundez
Gonzalo Damian AbregoRa sân: Bastian Yanez
Xabier Auzmendi ArruabarrenaRa sân: Luca Martinez Dupuy
Daniel BarreaRa sân: Kevin Parzajuk
Ra sân: Jano Gordon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Velez Sarsfield VS Godoy Cruz Antonio Tomba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Velez Sarsfield vs Godoy Cruz Antonio Tomba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 11 | 11 | 100% | 5 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 3 | 28 | 6.6 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 8 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 3 | 49 | 6.4 | |
| 33 | Kevin Alejandro Vazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 32 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 21 | Jano Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.3 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Leonardo Jara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 22 | 6.6 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 24 | Bastian Yanez | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 13 | 7 | |
| 77 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 21 | Andres Meli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 41 | Facundo Altamira | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 20 | Kevin Parzajuk | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 2 | 2 | 14 | 6.5 | ||
| 26 | Mateo Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

