FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs Independiente, 07h30 ngày 31/01
Velez Sarsfield
-0 0.84
+0 0.96
1.75 0.80
u 0.90
2.50
2.75
2.80
-0 0.84
+0 1.00
0.75 0.91
u 0.79
VĐQG Argentina
KQBD Velez Sarsfield vs Independiente hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Independiente, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Velez Sarsfield vs Independiente, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Velez Sarsfield vs Independiente hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Velez Sarsfield vs Independiente
0 - 1 Joaquin Laso Kiến tạo: Santiago Toloza
Ra sân: Matias Pellegrini
Alex LunaRa sân: Lucas Gonzalez Martinez
Alexis Pedro CaneloRa sân: Santiago Toloza
Felipe Aguilar Mendoza
Ra sân: Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Gabriel NevesRa sân: Jhonny Raul Quinonez Ruiz
Adrian SporleRa sân: Mauricio Isla
Ra sân: Braian Ezequiel Romero
Ra sân: Santiago Caseres
Matias Gimenez RojasRa sân: Gabriel Avalos Stumpfs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Velez Sarsfield VS Independiente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Velez Sarsfield vs Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Leonardo Jara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 35 | Santiago Caseres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 14 | Lenny Ivo Lobato Romanelli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mauricio Isla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 34 | 7 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 26 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 7.4 | |
| 17 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 28 | Jhonny Raul Quinonez Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 79 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 10 | Santiago Toloza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 26 | 7 | |
| 21 | Ruben Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

