FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs Lanus, 05h15 ngày 21/11
Velez Sarsfield 1
-0.75 0.80
+0.75 1.06
2.25 0.89
u 0.91
1.56
5.40
3.55
-0.25 0.80
+0.25 1.10
1 1.05
u 0.75
VĐQG Argentina
KQBD Velez Sarsfield vs Lanus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Lanus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Velez Sarsfield vs Lanus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Velez Sarsfield vs Lanus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Velez Sarsfield vs Lanus
Gonzalo Perez
Felipe Pena Biafore
Ra sân: Francisco Andres Pizzini
Luciano Boggio AlbinRa sân: Gonzalo Perez
Ra sân: Christian Ordonez
Leandro DiazRa sân: Lautaro German Acosta
Octavio OntiveroRa sân: Julio Cesar Soler Barreto
Dylan AquinoRa sân: Walter Bou
Ra sân: Agustín Lagos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Velez Sarsfield VS Lanus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Velez Sarsfield vs Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Tiền vệ công | 2 | 0 | 5 | 48 | 33 | 68.75% | 14 | 0 | 85 | 7.6 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 4 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 25 | 60.98% | 2 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 5 | Jalil Elias | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 34 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 44 | 5.9 | |
| 14 | Agustín Lagos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 23 | Patricio Pernicone | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 51 | 8 | |
| 32 | Christian Ordonez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 3 | 31 | 6.4 | |
| 27 | Thiago Fernandez | 2 | 1 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 5 | 1 | 71 | 6.6 |
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lautaro German Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 14 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 47 | 7.7 | |
| 19 | Leonardo Jara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 65 | 8.7 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 3 | 35 | 6.7 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 39 | 7.6 | |
| 18 | Leandro Diaz | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 2 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 8 | Luciano Boggio Albin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 38 | 69.09% | 0 | 8 | 74 | 7 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 22 | Julio Cesar Soler Barreto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 25 | Dylan Aquino | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 28 | Octavio Ontivero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

