FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs Newells Old Boys, 06h00 ngày 22/05
Velez Sarsfield
-0.25 0.83
+0.25 0.98
2.5 1.50
u 0.50
1.96
4.00
2.85
-0.25 0.83
+0.25 0.70
0.75 0.88
u 0.93
VĐQG Argentina
KQBD Velez Sarsfield vs Newells Old Boys hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Newells Old Boys, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Velez Sarsfield vs Newells Old Boys, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Velez Sarsfield vs Newells Old Boys hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Velez Sarsfield vs Newells Old Boys
Kiến tạo: Francisco Andres Pizzini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Velez Sarsfield VS Newells Old Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Velez Sarsfield vs Newells Old Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 51 | 7.7 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 27 | 65.85% | 7 | 2 | 65 | 6.8 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 21 | Juan Mendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 34 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 3 | 60 | 6.8 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 34 | 66.67% | 1 | 2 | 74 | 7 | |
| 37 | Tomas Cavanagh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 44 | 7.2 | |
| 32 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 4 | 43 | 7 | |
| 27 | Thiago Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 30 | Alejo Sarco | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 4 | 0 | 47 | 7 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 22 | Julian Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 21 | 5.7 | |
| 33 | Jeronimo Cacciabue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 19 | Matko Miljevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 4 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 16 | Brian Calderara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 44 | Francisco Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 4 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 37 | Ivan Glavinovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 28 | Fabricio Tirado | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

