FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs River Plate, 03h00 ngày 17/11
Velez Sarsfield
+0.25 0.85
-0.25 1.03
2 0.95
u 0.75
3.00
2.25
3.00
-0 0.85
+0 0.60
0.75 0.84
u 0.86
3.78
3.01
1.81
VĐQG Argentina
KQBD Velez Sarsfield vs River Plate hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs River Plate, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Velez Sarsfield vs River Plate, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Velez Sarsfield vs River Plate hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Velez Sarsfield vs River Plate
Agustín ObregónRa sân: Fabricio Bustos
Agustín Obregón
Ra sân: Dilan Godoy
Thiago AcostaRa sân: Juan Quintero
Ian SubiabreRa sân: Santiago Lencina
Ra sân: Manuel Lanzini
Joaquin FreitasRa sân: Maximiliano Salas
Ra sân: Tomas Cavanagh
Milton Casco
Ra sân: Tomas Galvan
Ian Subiabre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Velez Sarsfield VS River Plate
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Velez Sarsfield vs River Plate
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 37 | Tomas Cavanagh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 8 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 28 | Maher Carrizo | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 40 | Thiago Silvero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 5 | 22 | 7.1 | |
| 21 | Jano Gordon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 15 | Dilan Godoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.4 |
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 19 | Sebastian Driussi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.1 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 34 | Giuliano Galoppo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 5 | Juan Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 13 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 45 | 7 | |
| 39 | Santiago Lencina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 40 | Agustín Obregón | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

