FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs San Lorenzo, 00h00 ngày 30/04
Velez Sarsfield
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2 1.05
u 0.65
2.28
3.00
2.95
-0 1.00
+0 1.08
0.75 0.85
u 0.85
VĐQG Argentina
KQBD Velez Sarsfield vs San Lorenzo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs San Lorenzo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Velez Sarsfield vs San Lorenzo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Velez Sarsfield vs San Lorenzo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Velez Sarsfield vs San Lorenzo
Andres Vombergar
Ra sân: Miguel Brizuela
Nahuel Barrios
Adam Bareiro
Ivan LeguizamonRa sân: Agustin Giay
Gonzalo Lujan MelliRa sân: Andres Vombergar
Ra sân: Lucas David Pratto
Ra sân: Walter Bou
Malcom Braida
Ra sân: Roberto Joaquin Garcia
Ra sân: Valentin Gomez
Gaston Matias CampiRa sân: Carlos Sanchez Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Velez Sarsfield VS San Lorenzo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Velez Sarsfield vs San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas David Pratto | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 10 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 17 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 1 | Gaston Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 5 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 28 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 34 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 7 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | ||
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 42 | Gianluca Prestianni | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.23 |
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Carlos Sanchez Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 2 | Rafael Enrique Perez Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.55 | |
| 5 | Jalil Elias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 11 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 18 | Andres Vombergar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 21 | Malcom Braida | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.65 | |
| 6 | Federico Gattoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 47 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

