FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs Sarmiento Junin, 07h15 ngày 15/04
Velez Sarsfield
-0.75 1.04
+0.75 0.84
2.5 1.40
u 0.53
1.62
5.25
3.30
-0.25 1.04
+0.25 0.95
0.75 0.83
u 0.98
VĐQG Argentina
KQBD Velez Sarsfield vs Sarmiento Junin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Sarmiento Junin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Velez Sarsfield vs Sarmiento Junin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Velez Sarsfield vs Sarmiento Junin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Velez Sarsfield vs Sarmiento Junin
Jeremías Vallejos
Juan Manuel Insaurralde
Ra sân: Kevin Alejandro Vazquez
Franco FariasRa sân: Gabriel Carabajal
Leandro Suhr
Valentin BurgoaRa sân: Leandro Suhr
Gabriel DiazRa sân: Joaquin Gho
Ra sân: Alvaro Montoro
Franco Farias
0 - 1 Franco Farias Kiến tạo: Gabriel Diaz
Ivan Andres Morales Bravo
Ra sân: Agustín Lagos
Manuel GarciaRa sân: Ivan Andres Morales Bravo
Manuel Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Velez Sarsfield VS Sarmiento Junin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Velez Sarsfield vs Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 3 | 1 | 14 | 7 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 34 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 14 | Agustín Lagos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 33 | Kevin Alejandro Vazquez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 32 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 10 | Alvaro Montoro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 38 | 7 | |
| 28 | Maher Carrizo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 24 | 6 |
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 14 | Facundo Roncaglia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 10 | Gabriel Carabajal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 15 | Leandro Suhr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 25 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 28 | Joaquin Gho | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Jeremías Vallejos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 39 | Joel Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 23 | Elián Giménez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

