FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Venezia vs AS Roma, 18h30 ngày 09/02
Venezia
+0.75 0.91
-0.75 0.97
2.5 0.85
u 0.91
3.50
1.88
3.50
+0.25 0.91
-0.25 0.98
1 0.80
u 1.05
Serie A » 1
KQBD Venezia vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Venezia vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Venezia vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Venezia vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Venezia vs AS Roma
Lucas Gourna-Douath
Alexis SaelemaekersRa sân: Devyne Rensch
0 - 1 Paulo Dybala
Niccolo PisilliRa sân: Lucas Gourna-Douath
Victor NelssonRa sân: Stephan El Shaarawy
Ra sân: John Yeboah Zamora
Ra sân: Alessandro Marcandalli
Bryan Cristante
Baldanzi TommasoRa sân: Paulo Dybala
Zeki Celik
Ra sân: Mikael Egill Ellertsson
Ra sân: Enrique Perez Munoz
Ra sân: Daniel Fila
Eldor ShomurodovRa sân: Artem Dovbyk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Venezia VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Venezia vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Venezia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Christian Gytkaer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 99 | Mirko Maric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 28 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 24 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 6 | 1 | 68 | 6.79 | |
| 2 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 71 | 92.21% | 1 | 2 | 90 | 6.51 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 2 | 59 | 6.16 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 0 | 74 | 6.52 | |
| 10 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 36 | 5.97 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 68 | 7.37 | |
| 19 | Bjarki Steinn Bjarkason | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 71 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 4 | 4 | 79 | 7.06 | |
| 18 | Daniel Fila | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 25 | Joel Schingtienne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 16 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 5 | 34 | 6.17 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 29 | 6.89 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 4 | 41 | 6.63 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 8 | 0 | 44 | 7.86 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 36 | 7.14 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 25 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 50 | 6.98 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 39 | 7.06 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 17 | 6.94 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 44 | 6.63 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 27 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 27 | 6.93 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

