FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Venezia vs Atalanta, 20h00 ngày 20/10
Venezia
+0.75 1.04
-0.75 0.84
2.5 0.57
u 1.30
5.70
1.40
4.50
-0 1.04
+0 0.30
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Venezia vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Venezia vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Venezia vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Venezia vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Venezia vs Atalanta
0 - 1 Mario Pasalic Kiến tạo: Mateo Retegui
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Ra sân: Mikael Egill Ellertsson
Matteo RuggeriRa sân: Isak Hien
Juan Guillermo Cuadrado BelloRa sân: Ademola Lookman
0 - 2 Mateo Retegui
Ra sân: Hans Nicolussi Caviglia
Ra sân: Richie Sagrado
Lazar SamardzicRa sân: Charles De Ketelaere
Nicolo ZanioloRa sân: Mateo Retegui
Ibrahim SulemanaRa sân: Ederson Jose dos Santos Lourenco
Ra sân: Joel Pohjanpalo
Ra sân: Gaetano Pio Oristanio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Venezia VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Venezia vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Venezia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 7 | Francesco Zampano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 30 | Michael Svoboda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 27 | Antonio Candela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.88 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 5.98 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 35 | Filip Stankovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 21 | Richie Sagrado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 5.99 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.37 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 7.18 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 16 | 6.59 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.42 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.61 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

