FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Venezia vs Fiorentina, 23h30 ngày 12/05
Venezia
+0.25 0.88
-0.25 1.00
2.5 1.30
u 0.57
2.40
2.75
3.10
-0 0.88
+0 0.95
0.75 0.70
u 1.10
3.4
3.4
2.05
Serie A » 1
KQBD Venezia vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Venezia vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Venezia vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Venezia vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Venezia vs Fiorentina
Yacine AdliRa sân: Amir Richardson
Michael FolorunshoRa sân: Cher Ndour
Kiến tạo: Alessio Zerbin
2 - 1 Rolando Mandragora Kiến tạo: Yacine Adli
Ra sân: John Yeboah Zamora
Ra sân: Enrique Perez Munoz
Andrea ColpaniRa sân: Marin Pongracic
Ra sân: Gaetano Pio Oristanio
Ra sân: Alessio Zerbin
Michael Folorunsho
Fabiano ParisiRa sân: Robin Gosens
Domilson Cordeiro dos Santos
Luca Ranieri
Lucas Beltran
Ra sân: Cheick Conde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Venezia VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Venezia vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Venezia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 24 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 2 | 21 | 6.01 | |
| 2 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 31 | 6.82 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 30 | 6.43 | |
| 10 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.69 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 71 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 1 | 31 | 6.15 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.71 | |
| 25 | Joel Schingtienne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 33 | 6.56 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.57 | |
| 18 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 2 | 34 | 6.52 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 9 | Lucas Beltran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 24 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 23 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

