FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Venezia vs Lazio, 21h00 ngày 22/02
Venezia
+0.5 1.05
-0.5 0.83
2.5 0.85
u 0.85
4.89
1.55
3.80
+0.25 1.05
-0.25 0.78
1 0.83
u 1.03
Serie A » 1
KQBD Venezia vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Venezia vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Venezia vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Venezia vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Venezia vs Lazio
Reda BelahyaneRa sân: Fisayo Dele-Bashiru
Matteo Guendouzi
Ra sân: Alessandro Marcandalli
Manuel LazzariRa sân: Nuno Tavares
Pedro Rodriguez Ledesma PedritoRa sân: Tijjani Noslin
Ra sân: Gaetano Pio Oristanio
Ra sân: Issa Doumbia
Ra sân: Mirko Maric
Loum TchaounaRa sân: Boulaye Dia
Ra sân: Hans Nicolussi Caviglia
Mattia Zaccagni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Venezia VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Venezia vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Venezia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Mirko Maric | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.06 | |
| 28 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 40 | 6.71 | |
| 24 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 59 | 7.83 | |
| 2 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 64 | 7.05 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 10 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 41 | 5.98 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 17 | Cheick Conde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 71 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 7 | 0 | 45 | 7.16 | |
| 18 | Daniel Fila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 31 | 6.74 | |
| 25 | Joel Schingtienne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 16 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 32 | 6.77 | |
| 97 | Issa Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 29 | 6.74 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 7 | 104 | 7.83 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 0 | 70 | 6.37 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 0 | 65 | 7.32 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 76 | 6.49 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 52 | 7.52 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 6 | 0 | 58 | 7.38 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 67 | 6.26 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 22 | 6.27 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 4 | 77 | 7.15 | |
| 21 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 40 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

