FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Venezia vs Napoli, 18h30 ngày 16/03
Venezia
+1 1.02
-1 0.86
2.5 1.05
u 0.73
7.75
1.36
4.15
+0.5 1.02
-0.5 1.13
1 1.05
u 0.80
Serie A » 1
KQBD Venezia vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Venezia vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Venezia vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Venezia vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Venezia vs Napoli
Ra sân: Mirko Maric
Ra sân: Joseph Alfred Duncan
Ra sân: Daniel Fila
Mathias OliveraRa sân: Leonardo Spinazzola
Noah OkaforRa sân: Giacomo Raspadori
Juan Guilherme Nunes JesusRa sân: Amir Rrahmani
Andre Zambo AnguissaRa sân: Billy Gilmour
Giovanni Pablo SimeoneRa sân: Romelu Lukaku
Ra sân: Enrique Perez Munoz
Ra sân: Mikael Egill Ellertsson
Mathias Olivera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Venezia VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Venezia vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Venezia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Christian Gytkaer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 99 | Mirko Maric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6 | |
| 28 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 6 | 23.08% | 0 | 0 | 39 | 8.44 | |
| 24 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 2 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 48 | 6.51 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 29 | 6.61 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 71 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 18 | Daniel Fila | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 40 | 6.94 | |
| 25 | Joel Schingtienne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 31 | 7.05 | |
| 97 | Issa Doumbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 5 | 27 | 6.82 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 6 | 0 | 44 | 6.86 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 47 | 6.53 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 9 | 1 | 45 | 7.57 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 3 | 73 | 7.87 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 6 | 46 | 7.5 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 4 | 30 | 7.23 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 2 | 49 | 6.81 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 4 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 39 | 7.33 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 0 | 62 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

