FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Venezia vs Verona, 00h30 ngày 28/01
Venezia
-0.25 1.03
+0.25 0.85
2.5 0.85
u 0.95
2.20
2.95
3.20
-0 1.03
+0 1.20
1 0.88
u 0.98
Serie A » 1
KQBD Venezia vs Verona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Venezia vs Verona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Venezia vs Verona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Venezia vs Verona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Venezia vs Verona
Grigoris KastanosRa sân: Casper Tengstedt
Grigoris Kastanos
Daniel MosqueraRa sân: Domagoj Bradaric
Ra sân: Mikael Egill Ellertsson
1 - 1 Jackson Tchatchoua Kiến tạo: Amin Sarr
Ra sân: Issa Doumbia
Ra sân: Gaetano Pio Oristanio
Darko LazovicRa sân: Tomas Suslov
Dailon Rocha LivramentoRa sân: Amin Sarr
Ra sân: Joel Pohjanpalo
Ra sân: Alessio Zerbin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Venezia VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Venezia vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Venezia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Christian Gytkaer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 20 | 6.06 | |
| 5 | Ridgeciano Haps | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 1 | 76 | 7.04 | |
| 7 | Francesco Zampano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 24 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 2 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 2 | 74 | 6.5 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 53 | 6.89 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 1 | 57 | 6.22 | |
| 10 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 8 | 1 | 56 | 6.57 | |
| 19 | Bjarki Steinn Bjarkason | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 79 | Franco Carboni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 35 | Filip Stankovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.94 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 97 | Issa Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 2 | 42 | 6.69 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 36 | 7.14 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 1 | 69 | 7.15 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 1 | 39 | 6.79 | |
| 11 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 4 | Flavius Daniliuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 59 | 6.23 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 3 | 0 | 5 | 28 | 22 | 78.57% | 11 | 0 | 55 | 7.29 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 33 | 7.19 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 7 | 0 | 40 | 6.88 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 5 | 45 | 6.84 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.61 | |
| 14 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 4 | 6.18 | |
| 6 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 52 | 7.02 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 2 | 50 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

