FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Ventforet Kofu vs Fujieda MYFC, 16h00 ngày 10/08

Vòng 26
16:00 ngày 10/08/2024
Ventforet Kofu
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Fujieda MYFC
Địa điểm: Kose Sports Stadium
Thời tiết: Trong lành, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.89
+1.5
1.93
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 14
2-0
9.2 22
2-1
7.7 15
3-1
13 33
3-2
21 29
4-2
48 117
4-3
124 194
0-0
15
1-1
7.3
2-2
14
3-3
54
4-4
260
AOS
18

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Ventforet Kofu vs Fujieda MYFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ventforet Kofu vs Fujieda MYFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Ventforet Kofu vs Fujieda MYFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ventforet Kofu vs Fujieda MYFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Ventforet Kofu vs Fujieda MYFC

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Phút
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Adailton dos Santos da Silva 1 - 0
Kiến tạo: Yoshiki Torikai
match goal
8'
Sho Araki 2 - 0 match goal
45'
46'
match change Carlinhos
Ra sân: Nobuyuki Kawashima
56'
match change Hiroto Sese
Ra sân: Masahiko Sugita
Kosuke Taketomi
Ra sân: Adailton dos Santos da Silva
match change
58'
Macula
Ra sân: Maduabuchi Peter Utaka
match change
58'
Yoshiki Torikai 3 - 0
Kiến tạo: Tsubasa shibuya
match goal
63'
64'
match change Yosei Ozeki
Ra sân: Taiki Arai
75'
match change Taiga Kawamoto
Ra sân: Ryota Kajikawa
75'
match change Hayato Kanda
Ra sân: Kanta Chiba
Takuto Kimura
Ra sân: Riku NAKAYAMA
match change
77'
Miki Inoue
Ra sân: Kazuhiro Sato
match change
81'
Iwana Kobayashi
Ra sân: Sho Araki
match change
81'
85'
match yellow.png Carlinhos

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ventforet Kofu VS Fujieda MYFC

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
7
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
20
 
Tổng cú sút
 
5
8
 
Sút trúng cầu môn
 
0
12
 
Sút ra ngoài
 
5
11
 
Sút Phạt
 
8
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
6
 
Phạm lỗi
 
8
1
 
Việt vị
 
3
0
 
Cứu thua
 
6
83
 
Pha tấn công
 
96
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
55

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Miki Inoue
34
Takuto Kimura
6
Iwana Kobayashi
11
Macula
44
Yamato Naito
8
Kosuke Taketomi
33
Kodai Yamauchi
Ventforet Kofu Ventforet Kofu 3-4-2-1
3-4-2-1 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
88
shibuya
40
Mancha
16
Hayashid...
23
Sekiguch...
7
Araki
26
Sato
14
NAKAYAMA
13
Murakami
51
Silva
10
Torikai
99
Utaka
41
Kitamura
22
Hisadomi
2
Kawashim...
4
Nakagawa
10
Enomoto
15
Sugita
6
Arai
19
Shimabuk...
70
Chiba
23
Kajikawa
9
Yamura

Substitutes

29
Carlinhos
20
Hayato Kanda
47
Taiga Kawamoto
18
Yosei Ozeki
36
Hiroto Sese
3
Shota Suzuki
35
Kei Uchiyama
Đội hình dự bị
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Miki Inoue 41
Takuto Kimura 34
Iwana Kobayashi 6
Macula 11
Yamato Naito 44
Kosuke Taketomi 8
Kodai Yamauchi 33
Ventforet Kofu Fujieda MYFC
29 Carlinhos
20 Hayato Kanda
47 Taiga Kawamoto
18 Yosei Ozeki
36 Hiroto Sese
3 Shota Suzuki
35 Kei Uchiyama

Dữ liệu đội bóng:Ventforet Kofu vs Fujieda MYFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
6.67 Phạm lỗi 2.33
5 Phạt góc 6.67
1.67 Thẻ vàng 0.67
50.67% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.8
0.8 Bàn thua 0.6
3.1 Sút trúng cầu môn 4.1
2 Phạm lỗi 0.7
3.8 Phạt góc 5.5
1.7 Thẻ vàng 1.9
47% Kiểm soát bóng 50.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ventforet Kofu (0trận)
Chủ Khách
Fujieda MYFC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0