FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Ventforet Kofu vs Kyoto Sanga, 16h00 ngày 04/09

Vòng 28
16:00 ngày 04/09/2021
Ventforet Kofu
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Kyoto Sanga
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 22℃~23℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Ventforet Kofu vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ventforet Kofu vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Ventforet Kofu vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ventforet Kofu vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Ventforet Kofu vs Kyoto Sanga

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Phút
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Willian Lira Sousa 1 - 0 match goal
32'
46'
match change Origbaajo Ismaila
Ra sân: Kosuke Taketomi
56'
match change Daigo Araki
Ra sân: Naoto Misawa
57'
match yellow.png Takahiro Iida
63'
match change Shimpei Fukuoka
Ra sân: Temma Matsuda
63'
match change Yutaka Soneda
Ra sân: Shohei Takeda
Kazushi Mitsuhira
Ra sân: Motoki Hasegawa
match change
64'
Junma Miyazaki 2 - 0 match goal
69'
Ryotaro Nakamura
Ra sân: Willian Lira Sousa
match change
70'
71'
match change Yuki Honda
Ra sân: Takuya Ogiwara
Kazushi Mitsuhira 3 - 0 match goal
79'
Hideomi Yamamoto
Ra sân: Gakuto Notsuda
match change
84'
Hideyuki Nozawan
Ra sân: Junma Miyazaki
match change
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ventforet Kofu VS Kyoto Sanga

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
3
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
5
12
 
Sút Phạt
 
12
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
10
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Cứu thua
 
4
62
 
Pha tấn công
 
82
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
54

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Paulo Baya
15
Ryotaro Nakamura
13
Fumitaka Kitatani
9
Kazushi Mitsuhira
4
Hideomi Yamamoto
6
Hideyuki Nozawan
31
Kosuke Okanishio
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
1
Kawata
16
Notsuda
2
Sugai
17
Araki
24
Yamada
10
Sousa
30
Urakami
40
Marreiro...
19
Miyazaki
8
Arai
41
Hasegawa
19
Asada
34
Wakahara
2
Iida
7
Taketomi
4
Matsuda
17
Ogiwara
9
Utaka
23
Buijs
16
Takeda
24
Kawasaki
33
Misawa

Substitutes

8
Daigo Araki
21
Keisuke Shimizu
6
Yuki Honda
11
Yutaka Soneda
39
Origbaajo Ismaila
31
Shimpei Fukuoka
41
Kousuke Shirai
Đội hình dự bị
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Paulo Baya 25
Ryotaro Nakamura 15
Fumitaka Kitatani 13
Kazushi Mitsuhira 9
Hideomi Yamamoto 4
Hideyuki Nozawan 6
Kosuke Okanishio 31
Ventforet Kofu Kyoto Sanga
8 Daigo Araki
21 Keisuke Shimizu
6 Yuki Honda
11 Yutaka Soneda
39 Origbaajo Ismaila
31 Shimpei Fukuoka
41 Kousuke Shirai

Dữ liệu đội bóng:Ventforet Kofu vs Kyoto Sanga

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2
3.67 Sút trúng cầu môn 5
6.67 Phạm lỗi 7.67
5 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 2.67
50.67% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.2
0.8 Bàn thua 2.1
3.1 Sút trúng cầu môn 4.8
2 Phạm lỗi 9
3.8 Phạt góc 5.5
1.7 Thẻ vàng 2.6
47% Kiểm soát bóng 56.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ventforet Kofu (0trận)
Chủ Khách
Kyoto Sanga (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0