FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia

Kết quả bóng đá trận Ventforet Kofu vs Machida Zelvia, 17h00 ngày 09/04

Vòng Round 2
17:00 ngày 09/04/2025
Ventforet Kofu
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Machida Zelvia
Địa điểm: Kose Sports Stadium
Thời tiết: Trong lành, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.75
1.92
-1.75
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
12 5.2
2-0
34 6.6
2-1
19.5 140
3-1
85 225
3-2
100 225
4-2
225 95
4-3
225 225
0-0
8.4
1-1
6.9
2-2
23
3-3
150
4-4
225
AOS
29

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Ventforet Kofu vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ventforet Kofu vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Ventforet Kofu vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ventforet Kofu vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Ventforet Kofu vs Machida Zelvia

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Phút
Machida Zelvia Machida Zelvia
29'
match change Gen Shoji
Ra sân: Ryuma Kikuchi
45'
match pen 0 - 1 Keiya Sento
Yoshiki Torikai
Ra sân: Koki Oshima
match change
46'
65'
match change Kanji Kuwayama
Ra sân: Mitchell Duke
65'
match change Takuma Nishimura
Ra sân: Daigo Takahashi
69'
match yellow.png Keiya Sento
Kotatsu Kumakura
Ra sân: Matheus Leiria Dos Santos
match change
71'
80'
match change Yuta Nakayama
Ra sân: Henry Heroki Mochizuki
80'
match change Hokuto Shimoda
Ra sân: Keiya Sento
Keisuke Sato
Ra sân: Junma Miyazaki
match change
83'
Iwana Kobayashi
Ra sân: Sho Araki
match change
83'
Yuto Hiratsuka
Ra sân: Yudai Tanaka
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ventforet Kofu VS Machida Zelvia

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Machida Zelvia Machida Zelvia
3
 
Phạt góc
 
4
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
5
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
1
 
Cứu thua
 
3
93
 
Pha tấn công
 
120
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
79

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Yuto Hiratsuka
6
Iwana Kobayashi
11
Kotatsu Kumakura
31
Min Ki Lee
24
Keisuke Sato
3
Taiga Son
10
Yoshiki Torikai
17
Takumi Tsuchiya
4
Hideomi Yamamoto
Ventforet Kofu Ventforet Kofu 3-4-2-1
3-4-1-2 Machida Zelvia Machida Zelvia
97
Higashi
40
Mancha
2
Inoue
22
Koide
7
Araki
14
Tanaka
20
Endo
19
Miyazaki
77
Santos
29
Oshima
44
Naito
13
Morita
50
Okamura
4
Kikuchi
5
Dresevic
6
Mochizuk...
23
Shirasak...
8
Sento
26
Hayashi
99
Takahash...
9
Fujio
15
Duke

Substitutes

49
Kanji Kuwayama
19
Yuta Nakayama
20
Takuma Nishimura
22
Takaya Numata
18
Hokuto Shimoda
3
Gen Shoji
7
Yuki Soma
1
Kosei Tani
39
Byron Vasquez
Đội hình dự bị
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Yuto Hiratsuka 25
Iwana Kobayashi 6
Kotatsu Kumakura 11
Min Ki Lee 31
Keisuke Sato 24
Taiga Son 3
Yoshiki Torikai 10
Takumi Tsuchiya 17
Hideomi Yamamoto 4
Ventforet Kofu Machida Zelvia
49 Kanji Kuwayama
19 Yuta Nakayama
20 Takuma Nishimura
22 Takaya Numata
18 Hokuto Shimoda
3 Gen Shoji
7 Yuki Soma
1 Kosei Tani
39 Byron Vasquez

Dữ liệu đội bóng:Ventforet Kofu vs Machida Zelvia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 6.33
6.67 Phạm lỗi 10.33
5 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 2.33
50.67% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.2
0.8 Bàn thua 0.6
3.1 Sút trúng cầu môn 4.2
2 Phạm lỗi 10.7
3.8 Phạt góc 3.7
1.7 Thẻ vàng 1.6
47% Kiểm soát bóng 41.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ventforet Kofu (20trận)
Chủ Khách
Machida Zelvia (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
2
0
HT-H/FT-T
1
2
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
2
3
4
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
0
0
HT-B/FT-B
1
2
2
4