FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Ventforet Kofu vs Montedio Yamagata, 12h00 ngày 02/10

Vòng 32
12:00 ngày 02/10/2021
Ventforet Kofu
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Montedio Yamagata
Địa điểm: Kose Sports Stadium
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Ventforet Kofu vs Montedio Yamagata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ventforet Kofu vs Montedio Yamagata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Ventforet Kofu vs Montedio Yamagata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ventforet Kofu vs Montedio Yamagata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Ventforet Kofu vs Montedio Yamagata

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Phút
Montedio Yamagata Montedio Yamagata
22'
match yellow.png Hiroki Noda
Junma Miyazaki 1 - 0 match goal
50'
Yoshiki Torikai
Ra sân: Kazushi Mitsuhira
match change
60'
66'
match change Quenten Geordie Felix Martinus
Ra sân: Hikaru Nakahara
70'
match change Tomoyasu Yoshida
Ra sân: Riku Handa
Hideyuki Nozawan
Ra sân: Riku Yamada
match change
71'
71'
match change Masamichi Hayashi
Ra sân: Vinicius Araujo
Yoshiki Torikai 2 - 0 match goal
76'
78'
match change Koki Kido
Ra sân: Ryonosuke Kabayama
Hidehiro Sugai
Ra sân: Sho Araki
match change
83'
Hideomi Yamamoto
Ra sân: Junma Miyazaki
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ventforet Kofu VS Montedio Yamagata

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Montedio Yamagata Montedio Yamagata
5
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
9
12
 
Sút Phạt
 
9
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
8
 
Phạm lỗi
 
6
1
 
Việt vị
 
6
2
 
Cứu thua
 
3
82
 
Pha tấn công
 
89
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
65

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Motoki Hasegawa
11
Koki Arita
6
Hideyuki Nozawan
18
Yoshiki Torikai
4
Hideomi Yamamoto
2
Hidehiro Sugai
21
Yuto Koizumi
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Montedio Yamagata Montedio Yamagata
8
Arai
19
Miyazaki
30
Urakami
40
Marreiro...
23
Sekiguch...
1
Kawata
16
Notsuda
24
Yamada
17
Araki
9
Mitsuhir...
15
Nakamura
1
Pascual
35
Kabayama
15
Fujita
2
Yamazaki
5
Noda
14
Yamada
31
Handa
18
Minami
9
Araujo
6
Yamada
41
Nakahara

Substitutes

28
Tomoyasu Yoshida
44
Eisuke Fujishima
39
Masamichi Hayashi
23
Yuta Kumamoto
20
Quenten Geordie Felix Martinus
13
Koki Kido
25
Shintaro Kokubu
Đội hình dự bị
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Motoki Hasegawa 41
Koki Arita 11
Hideyuki Nozawan 6
Yoshiki Torikai 18
Hideomi Yamamoto 4
Hidehiro Sugai 2
Yuto Koizumi 21
Ventforet Kofu Montedio Yamagata
28 Tomoyasu Yoshida
44 Eisuke Fujishima
39 Masamichi Hayashi
23 Yuta Kumamoto
20 Quenten Geordie Felix Martinus
13 Koki Kido
25 Shintaro Kokubu

Dữ liệu đội bóng:Ventforet Kofu vs Montedio Yamagata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
6.67 Phạm lỗi 6.67
5 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 1
50.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.1
0.8 Bàn thua 1.3
3.1 Sút trúng cầu môn 4.3
2 Phạm lỗi 3.1
3.8 Phạt góc 4.1
1.7 Thẻ vàng 1.7
47% Kiểm soát bóng 47.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ventforet Kofu (0trận)
Chủ Khách
Montedio Yamagata (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0