FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Ventforet Kofu vs Oita Trinita, 11h00 ngày 27/02

Vòng 2
11:00 ngày 27/02/2022
Ventforet Kofu
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Oita Trinita
Địa điểm: Kose Sports Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Ventforet Kofu vs Oita Trinita hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ventforet Kofu vs Oita Trinita, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Ventforet Kofu vs Oita Trinita, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ventforet Kofu vs Oita Trinita hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Ventforet Kofu vs Oita Trinita

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Phút
Oita Trinita Oita Trinita
Motoki Hasegawa 1 - 0
Kiến tạo: Riku Iijima
match goal
32'
64'
match yellow.png Arata Watanabe
Masahiro Sekiguchi
Ra sân: Riku Iijima
match change
68'
71'
match change Asahi Masuyama
Ra sân: Kenta Inoue
72'
match change Kazuki Fujimoto
Ra sân: Seigo Kobayashi
Koya Hayashida
Ra sân: Nagi Matsumoto
match change
76'
Yamato Naito
Ra sân: Willian Lira Sousa
match change
76'
81'
match change Hiroto Nakagawa
Ra sân: Arata Watanabe
81'
match change Shun Nagasawa
Ra sân: Hiroto Goya
86'
match change Yuki Kobayashi
Ra sân: Yamato Machida
Toshiki Ishikawa
Ra sân: Motoki Hasegawa
match change
90'
90'
match goal 1 - 1 Matheus Pereira

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ventforet Kofu VS Oita Trinita

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Oita Trinita Oita Trinita
8
 
Phạt góc
 
10
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
1
13
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
5
7
 
Sút Phạt
 
15
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
15
 
Phạm lỗi
 
7
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Cứu thua
 
3
62
 
Pha tấn công
 
59
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Sota Miura
44
Yamato Naito
25
Yuzuki Yamato
26
Toshiki Ishikawa
23
Masahiro Sekiguchi
16
Koya Hayashida
33
Kodai Yamauchi
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Oita Trinita Oita Trinita
1
Kawata
2
Sugai
4
Yamamoto
24
Yamada
7
Araki
20
Matsumot...
22
Nozawa
41
Hasegawa
15
Iijima
5
Urakami
10
Sousa
3
Yuto
25
Kobayash...
17
Inoue
4
Saka
8
Machida
16
Watanabe
33
Goya
15
Koide
44
Yoshida
11
Shimoda
31
Pereira

Substitutes

32
Taro Hamada
23
Hiroto Nakagawa
20
Shun Nagasawa
6
Yuki Kobayashi
39
Asahi Masuyama
49
Kento Haneda
18
Kazuki Fujimoto
Đội hình dự bị
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Sota Miura 35
Yamato Naito 44
Yuzuki Yamato 25
Toshiki Ishikawa 26
Masahiro Sekiguchi 23
Koya Hayashida 16
Kodai Yamauchi 33
Ventforet Kofu Oita Trinita
32 Taro Hamada
23 Hiroto Nakagawa
20 Shun Nagasawa
6 Yuki Kobayashi
39 Asahi Masuyama
49 Kento Haneda
18 Kazuki Fujimoto

Dữ liệu đội bóng:Ventforet Kofu vs Oita Trinita

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 3
6.67 Phạm lỗi 3.67
5 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 0.33
50.67% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 0.9
3.1 Sút trúng cầu môn 2.4
2 Phạm lỗi 3.2
3.8 Phạt góc 3.8
1.7 Thẻ vàng 1.4
47% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ventforet Kofu (0trận)
Chủ Khách
Oita Trinita (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0