FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs AC Milan, 02h45 ngày 21/12
Verona
+1 0.93
-1 0.95
2.5 0.75
u 1.10
4.80
1.55
4.00
+0.25 0.93
-0.25 0.78
0.5 0.33
u 2.40
Serie A » 1
KQBD Verona vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs AC Milan
Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Theo HernandezRa sân: Rafael Leao
Ra sân: Amin Sarr
Ra sân: Pawel Dawidowicz
0 - 1 Tijani Reijnders Kiến tạo: Youssouf Fofana
Ra sân: Grigoris Kastanos
Davide CalabriaRa sân: Samuel Chimerenka Chukwueze
Ra sân: Darko Lazovic
Ra sân: Reda Belahyane
Fikayo TomoriRa sân: Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 6 | 0 | 42 | 6.69 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.57 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Flavius Daniliuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.26 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 22 | 5.82 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 14 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.86 | |
| 6 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.21 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 41 | 7.43 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 50 | 7.05 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 18 | 6.45 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 3 | 61 | 6.75 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 41 | 7.64 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 2 | 55 | 7.39 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 3 | 73 | 7.3 | |
| 42 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 48 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

