FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs AC Milan, 20h00 ngày 19/04
Verona
+0.75 1.05
-0.75 0.83
2.25 0.94
u 0.96
5.50
1.65
3.95
+0.25 1.05
-0.25 0.83
1 1.09
u 0.81
5.9
2.23
2.15
Serie A » 1
KQBD Verona vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs AC Milan
Ra sân: Daniel Oyegoke
0 - 1 Adrien Rabiot Kiến tạo: Rafael Leao
Ra sân: Domagoj Bradaric
Alexis SaelemaekersRa sân: Zachary Athekame
Santiago GimenezRa sân: Rafael Leao
Ra sân: Jean-Daniel Akpa-Akpro
Samuele RicciRa sân: Youssouf Fofana
Christopher NkunkuRa sân: Christian Pulisic
Ra sân: Antoine Bernede
Ra sân: Roberto Gagliardini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 13 | 6.27 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 13 | 6.71 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 7 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 5 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 2 | Daniel Oyegoke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.34 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

