FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Atalanta, 23h30 ngày 27/09
Verona
+0.5 0.96
-0.5 0.90
1.5 1.50
u 0.25
3.30
1.90
3.63
-0 0.96
+0 0.70
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Verona vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Atalanta
0 - 1 Teun Koopmeiners Kiến tạo: Marten de Roon
Hans HateboerRa sân: Emil Holm
Charles De KetelaereRa sân: Ademola Lookman
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Ra sân: Federico Bonazzoli
Ra sân: Marco Davide Faraoni
Marten de Roon
Berat Djimsiti
Ra sân: Cyril Ngonge
Ra sân: Ondrej Duda
Aleksey MiranchukRa sân: Mario Pasalic
Rafael Toloi
Giorgio ScalviniRa sân: Rafael Toloi
Ra sân: Martin Hongla
Jose Luis PalominoRa sân: Matteo Ruggeri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 25 | 6.36 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 18 | 5.71 | |
| 99 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 23 | 5.9 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 30 | 5.95 | |
| 18 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 17 | 6.14 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 3 | 2 | 15 | 6.09 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 1 | 48 | 6.77 | |
| 6 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.08 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 16 | 6.85 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 27 | 6.42 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.68 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 17 | 6.36 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 6.93 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 3 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 41 | 6.36 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

