FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Bologna, 18h30 ngày 09/03
Verona 1
+0.5 1.03
-0.5 0.85
2.5 1.20
u 0.62
4.70
1.72
3.20
+0.25 1.03
-0.25 0.93
0.75 0.73
u 1.15
Serie A » 1
KQBD Verona vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Bologna
0 - 1 Jens Odgaard Kiến tạo: Davide Calabria
Nikola Moro
Ra sân: Antoine Bernede
Michel AebischerRa sân: Nikola Moro
Nicolo CambiaghiRa sân: Riccardo Orsolini
Benjamin DominguezRa sân: Jens Odgaard
Ra sân: Domagoj Bradaric

Ra sân: Amin Sarr
Ra sân: Tomas Suslov
0 - 2 Nicolo Cambiaghi Kiến tạo: Benjamin Dominguez
Thijs DallingaRa sân: Santiago Thomas Castro
Ra sân: Cheikh Niasse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 1 | 40 | 6.56 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 42 | 6 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 10 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 40 | 6.47 | |
| 11 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 30 | 6.53 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 25 | 5.99 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 5 | 41 | 5.39 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 7 | 51 | 6.89 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.89 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 1 | 65 | 6.32 | |
| 14 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 1 | 1 | 80 | 6.97 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 34 | 6.73 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 72 | 97.3% | 0 | 2 | 86 | 7.01 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 7.16 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 8 | 2 | 91 | 6.59 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 2 | 84 | 6.42 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 7.06 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 34 | 6.53 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

