FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Bologna, 01h45 ngày 19/09
Verona
+0.25 0.96
-0.25 0.90
2.5 0.94
u 0.86
2.94
2.16
3.30
-0 0.96
+0 0.60
1 0.90
u 0.90
Serie A » 1
KQBD Verona vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Bologna
Ra sân: Josh Doig
Victor Bernth Kristansen
Stefan PoschRa sân: Lorenzo De Silvestri
Riccardo OrsoliniRa sân: Jesper Karlsson
Ra sân: Federico Bonazzoli
Ra sân: Marco Davide Faraoni
Ra sân: Ondrej Duda
Ra sân: Michael Folorunsho
Stefan Posch
Giovanni FabbianRa sân: Dan Ndoye
Riccardo CalafioriRa sân: Victor Bernth Kristansen
Nikola MoroRa sân: Remo Freuler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.86 | |
| 99 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.02 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 18 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 27 | 6.82 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.85 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 16 | 6.34 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 6 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.72 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 10 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 16 | 6.52 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 22 | 6.56 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 2 | 26 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

