FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Cagliari, 01h45 ngày 29/04
Verona 1
-0.25 0.98
+0.25 0.88
2 0.80
u 1.00
2.30
3.60
2.55
-0 0.98
+0 1.05
0.75 0.75
u 1.05
3.2
3.88
1.81
Serie A » 1
KQBD Verona vs Cagliari hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Cagliari, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Cagliari, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Cagliari hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Cagliari
Ra sân: Tomas Suslov
0 - 1 Leonardo Pavoletti Kiến tạo: Zito Luvumbo
Gabriele Zappa
Ra sân: Domagoj Bradaric
Ra sân: Daniel Mosquera
Ra sân: Suat Serdar
Ra sân: Nicolas Valentini
Kingstone MutandwaRa sân: Leonardo Pavoletti
Alessandro DeiolaRa sân: Razvan Marin
Gianluca GaetanoRa sân: Zito Luvumbo
0 - 2 Alessandro Deiola Kiến tạo: Gianluca Gaetano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.09 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 4 | 1 | 82 | 6.83 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 19 | 6.12 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 39 | 6.16 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 45 | 5.18 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 3 | 2 | 30 | 5.93 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 5 | 1 | 58 | 6.09 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 4 | 53 | 6.85 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 7 | 66 | 6 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 3 | 30 | 6.42 | |
| 14 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.12 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 63 | 5.39 | |
| 7 | Mathis Lambourde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 15 | 5.91 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 5 | 43 | 7.65 | |
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 12 | 37 | 7.85 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 4 | 41 | 7.29 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 28 | 6.53 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 4 | 5 | 63 | 7.27 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 34 | 6.74 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 67 | 6.46 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 1 | 46 | 7.22 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 1 | 45 | 6.59 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 4 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 1 | 54 | 7.01 | |
| 80 | Kingstone Mutandwa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

