FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Cagliari, 00h00 ngày 24/12
Verona
-0.25 1.05
+0.25 0.83
2.25 0.85
u 0.95
2.23
2.82
3.30
-0 1.05
+0 1.10
1 1.03
u 0.77
Serie A » 1
KQBD Verona vs Cagliari hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Cagliari, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Cagliari, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Cagliari hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Cagliari
Antoine Makoumbou
Ra sân: Filippo Terracciano
Ra sân: Thomas Henry

Antoine Makoumbou
Kiến tạo: Jackson Tchatchoua
Nicolas Viola
Ibrahim SulemanaRa sân: Nicolas Viola
Zito LuvumboRa sân: Tommaso Augello
Ra sân: Riccardo Saponara
Paulo AzziRa sân: Pantelis Hatzidiakos
Gabriele ZappaRa sân: Gaetano Pio Oristanio
Ra sân: Cyril Ngonge
Gianluca LapadulaRa sân: Edoardo Goldaniga
Ibrahim Sulemana
Kiến tạo: Jordi Mboula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Riccardo Saponara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.14 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 11 | 6.49 | |
| 9 | Thomas Henry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 18 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.28 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.11 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 6 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.33 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.37 | |
| 3 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.05 | |
| 17 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.35 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 19 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

