FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Cremonese, 23h30 ngày 15/09
Verona
-0.25 0.96
+0.25 0.92
2.5 1.30
u 0.57
2.55
2.65
2.97
-0 0.96
+0 0.83
0.75 0.75
u 1.05
3.6
3.4
1.95
Serie A » 1
KQBD Verona vs Cremonese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Cremonese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Cremonese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Cremonese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Cremonese
Ra sân: Roberto Gagliardini
Jamie VardyRa sân: Federico Bonazzoli
Jeremy SarmientoRa sân: Jari Vandeputte
Alberto GrassiRa sân: Warren Bondo
Franco VazquezRa sân: Antonio Sanabria
Ra sân: Martin Frese
Michele Collocolo
Ra sân: Antoine Bernede
Ra sân: Jean-Daniel Akpa-Akpro
Ra sân: Gift Emmanuel Orban
Romano FlorianiRa sân: Alessio Zerbin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Cremonese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Cremonese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 23 | 6.8 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Suat Serdar | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 15 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 3 | Martin Frese | Defender | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 24 | Antoine Bernede | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 5 | Unai Nunez Gestoso | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 26 | 7 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 17 | Giovane | Forward | 4 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 7 | Rafik Belghali | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Forward | 4 | 2 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 18 | 6.5 |
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Matteo Bianchetti | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 99 | Antonio Sanabria | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 9 | 6.6 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 22 | 6.9 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 38 | Warren Bondo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 18 | Michele Collocolo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

