FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Empoli, 00h00 ngày 14/01
Verona 1
-0.25 0.91
+0.25 0.97
2.25 0.82
u 0.98
2.16
3.05
3.15
-0.25 0.91
+0.25 0.62
1 1.03
u 0.77
Serie A » 1
KQBD Verona vs Empoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Empoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Empoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Empoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Empoli
Kiến tạo: Ondrej Duda
Kiến tạo: Suat Serdar
Matteo CancellieriRa sân: Steven Shpendi
Szymon ZurkowskiRa sân: Jacopo Fazzini
Szymon Zurkowski
2 - 1 Szymon Zurkowski Kiến tạo: Bartosz Bereszynski
Ra sân: Michael Folorunsho
Razvan MarinRa sân: Alberto Grassi
Nicolo Cambiaghi
Ra sân: Milan Djuric
Ra sân: Diego Coppola
Andrea SoderoRa sân: Youssef Maleh
Giacomo CoronaRa sân: Emmanuel Gyasi

Ra sân: Tomas Suslov
Ra sân: Cyril Ngonge
Matteo Cancellieri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Empoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 7.08 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.94 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.31 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.73 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.52 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.47 |
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.79 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 5.84 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.82 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 7 | Steven Shpendi | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

