FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Fiorentina, 23h00 ngày 04/04
Verona 1
+0.5 0.94
-0.5 0.94
1.5 1.48
u 0.30
3.30
2.04
3.15
+0.25 0.94
-0.25 1.20
0.75 0.73
u 1.08
4.2
2.65
1.97
Serie A » 1
KQBD Verona vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Fiorentina
Roberto PiccoliRa sân: Giovanni Fabbian
Ra sân: Gift Emmanuel Orban
Ra sân: Antoine Bernede
Ra sân: Daniel Oyegoke
Jacopo FazziniRa sân: Moise Keane
Luis Francisco Balbo VieiraRa sân: Robin Gosens
0 - 1 Nicolo Fagioli Kiến tạo: Jack Harrison
Nicolo Fagioli
Albert Gudmundsson
Marco BrescianiniRa sân: Nicolo Fagioli
Ra sân: Victor Nelsson
Daniele RuganiRa sân: Pietro Comuzzo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 2 | 59 | 7.26 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 31 | 7.18 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 33 | 7.04 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 18 | Kieron Bowie | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 7 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 21 | 100% | 5 | 0 | 36 | 6.94 | |
| 5 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 6.85 | |
| 2 | Daniel Oyegoke | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.16 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 38 | 8.22 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 6.14 | |
| 17 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 33 | 6 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.26 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 50 | 6.58 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 52 | 6.88 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 23 | 6.39 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 24 | 6.69 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 50 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

