FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Genoa, 22h59 ngày 07/04
Verona
-0 0.95
+0 0.93
2 0.98
u 0.82
2.58
2.72
2.83
-0.25 0.95
+0.25 0.45
0.75 0.90
u 0.90
Serie A » 1
KQBD Verona vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Genoa
Kiến tạo: Darko Lazovic
Albert Gudmundsson
1 - 1 Caleb Ekuban
Ra sân: Ondrej Duda
1 - 2 Albert Gudmundsson
Ra sân: Darko Lazovic
Ra sân: Tomas Suslov
Morten ThorsbyRa sân: Caleb Ekuban
Emil BohinenRa sân: Milan Badelj
Ra sân: Federico Bonazzoli
Djed SpenceRa sân: Stefano Sabelli
Ra sân: Suat Serdar
David AnkeyeRa sân: Albert Gudmundsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 99 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 7.04 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 51 | 6.56 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 55 | 6.84 | |
| 32 | Juan Carlos Caballero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 5 | 49 | 7.35 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 21 | Daniel Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 17 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 18 | 6.36 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 39 | 6.11 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 41 | 6.34 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 55 | Ridgeciano Haps | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 18 | 6.29 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 5 | 15 | 7.27 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 34 | 6.27 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 5.86 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 31 | 6.52 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 37 | 6.61 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 39 | 6.45 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 25 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

