FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Inter Milan, 01h45 ngày 27/05
Verona
+1 0.89
-1 0.99
3.25 0.94
u 0.86
6.60
1.35
4.60
+0.75 0.89
-0.75 1.10
1.5 1.15
u 0.65
Serie A » 1
KQBD Verona vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Inter Milan
0 - 1 Marko Arnautovic
Kiến tạo: Tomas Suslov
Kiến tạo: Tijjani Noslin
2 - 2 Marko Arnautovic Kiến tạo: Davide Frattesi
Juan Guillermo Cuadrado BelloRa sân: Denzel Dumfries
Alexis Alejandro SanchezRa sân: Marko Arnautovic
Tajon BuchananRa sân: Federico Dimarco
Nicolo Barella
Ra sân: Juan Carlos Caballero
Ra sân: Darko Lazovic
Raffaele Di GennaroRa sân: Emil Audero
Kristjan AsllaniRa sân: Nicolo Barella
Ra sân: Stefan Mitrovic
Ra sân: Reda Belahyane
Ra sân: Tomas Suslov
Alexis Alejandro Sanchez Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 7 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 34 | Simone Perilli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 46 | 7.28 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 56 | 6.32 | |
| 19 | Ruben Vinagre | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.44 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.26 | |
| 7 | Elayis Tavsan | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 32 | Juan Carlos Caballero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 39 | 8.56 | |
| 10 | Stefan Mitrovic | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 4 | 0 | 53 | 5.66 | |
| 21 | Daniel Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 17 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 3 | 2 | 6 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 3 | 31 | 8.27 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 49 | 6.37 | |
| 6 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.11 | |
| 80 | Alphadjo Cisse | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | ||
| 37 | Charlys | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.17 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.51 | |
| 8 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 29 | 7.74 | |
| 7 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 3 | 68 | 6.48 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 81 | 78 | 96.3% | 1 | 0 | 95 | 6.98 | |
| 12 | Raffaele Di Gennaro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 7.07 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 56 | 6.06 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 35 | 6.17 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 41 | 6.41 | |
| 77 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 52 | 6.28 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 47 | 6.78 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 5 | 4 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 1 | 3 | 99 | 7.24 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 9 | 91 | 7.62 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

