FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Juventus, 23h00 ngày 20/09
Verona
+1 0.92
-1 0.96
2.5 0.91
u 0.85
6.45
1.45
3.80
+0.25 0.92
-0.25 0.70
1 1.08
u 0.73
7
2.1
2.2
Serie A » 1
KQBD Verona vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Juventus
Federico Gatti
0 - 1 Francisco Conceicao Kiến tạo: Kephren Thuram-Ulien
Lloyd Kelly
Teun KoopmeinersRa sân: Manuel Locatelli
Vasilije AdzicRa sân: Kephren Thuram-Ulien
Lois OpendaRa sân: Dusan Vlahovic
Ra sân: Giovane
Teun Koopmeiners
Jonathan Christian DavidRa sân: Francisco Conceicao
Ra sân: Rafik Belghali
Ra sân: Jean-Daniel Akpa-Akpro
Edon ZhegrovaRa sân: Joao Mario Neto Lopes
Ra sân: Gift Emmanuel Orban
Ra sân: Suat Serdar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 8 | Suat Serdar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 15 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 3 | Martin Frese | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 24 | Antoine Bernede | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 5 | Unai Nunez Gestoso | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 17 | Giovane | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 7 | Rafik Belghali | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Forward | 4 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 7.1 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 66 | 7.3 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 25 | Joao Mario Neto Lopes | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 34 | 6 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 47 | 7 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 2 | 0 | 65 | 6.2 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Forward | 2 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 36 | 8.2 | |
| 4 | Federico Gatti | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 60 | 6.4 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 0 | 0 | 2 | 34 | 33 | 97.06% | 2 | 0 | 41 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

