FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Juventus, 01h45 ngày 27/08
Verona
+0.5 1.04
-0.5 0.89
2.5 1.25
u 0.60
3.80
1.88
3.20
+0.25 1.04
-0.25 1.03
0.75 0.75
u 1.13
Serie A » 1
KQBD Verona vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Juventus
0 - 1 Dusan Vlahovic Kiến tạo: Kenan Yildiz
0 - 2 Nicolo Savona Kiến tạo: Samuel Mbangula
0 - 3 Dusan Vlahovic
Ra sân: Daniel Mosquera
Ra sân: Dailon Rocha Livramento
Ra sân: Giangiacomo Magnani
Ra sân: Darko Lazovic
Douglas Luiz Soares de PauloRa sân: Samuel Mbangula
Pierre Kalulu KyatengwaRa sân: Nicolo Savona
Jonas RouhiRa sân: Juan David Cabal Murillo
Lorenzo AngheleRa sân: Andrea Cambiaso
Danilo Luiz da SilvaRa sân: Federico Gatti
Ra sân: Ondrej Duda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 19 | 5.72 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 5 | 0 | 69 | 5.47 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.7 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 0 | 77 | 5.7 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.54 | |
| 18 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 24 | 5.49 | |
| 11 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 4 | 0 | 63 | 5.95 | |
| 21 | Daniel Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 29 | Faride Alidou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 16 | 6.06 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 61 | 6.06 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 5.72 | |
| 14 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 5.65 | |
| 6 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 56 | 6.03 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 101 | 89 | 88.12% | 0 | 2 | 113 | 7.69 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 24 | 8.27 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.99 | |
| 26 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 0 | 92 | 7.49 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 1 | 85 | 7.34 | |
| 32 | Juan David Cabal Murillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 82 | 71 | 86.59% | 1 | 2 | 106 | 6.82 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 2 | 70 | 7.06 | |
| 51 | Samuel Mbangula | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 35 | 7.7 | ||
| 10 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 65 | 7.94 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 8.22 | |
| 36 | Lorenzo Anghele | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 40 | Jonas Rouhi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

