FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Juventus, 00h00 ngày 18/02
Verona
+0.75 1.02
-0.75 0.86
2.5 1.25
u 0.60
4.30
1.70
3.48
+0.25 1.02
-0.25 0.88
0.75 0.78
u 1.10
Serie A » 1
KQBD Verona vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Juventus
1 - 1 Dusan Vlahovic
Kiến tạo: Michael Folorunsho
2 - 2 Adrien Rabiot Kiến tạo: Manuel Locatelli
Federico ChiesaRa sân: Filip Kostic
Alex Sandro Lobo SilvaRa sân: Federico Gatti
Ra sân: Tijjani Noslin
Carlos AlcarazRa sân: Kenan Yildiz
Ra sân: Michael Folorunsho
Ra sân: Darko Lazovic
Arkadiusz MilikRa sân: Dusan Vlahovic
Timothy WeahRa sân: Andrea Cambiaso
Ra sân: Jackson Tchatchoua
Ra sân: Daniel Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.32 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.59 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 6 | 6.34 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 32 | Juan Carlos Caballero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 21 | Daniel Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 17 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.45 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.36 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 15 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

