FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Lazio, 00h00 ngày 20/01
Verona 1
+0.75 0.86
-0.75 1.02
2.5 1.00
u 0.85
3.85
1.76
3.60
+0.25 0.86
-0.25 0.93
1 0.93
u 0.93
Serie A » 1
KQBD Verona vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Lazio
0 - 1 Samuel Gigot Kiến tạo: Mattia Zaccagni
Samuel Gigot
0 - 2 Boulaye Dia Kiến tạo: Matteo Guendouzi
Ra sân: Pawel Dawidowicz
0 - 3 Mattia Zaccagni Kiến tạo: Boulaye Dia
Ra sân: Tomas Suslov
Ra sân: Casper Tengstedt
Fisayo Dele-BashiruRa sân: Mattia Zaccagni
Alessio RomagnoliRa sân: Samuel Gigot
Pedro Rodriguez Ledesma PedritoRa sân: Gustav Isaksen
Nuno Tavares
Ra sân: Amin Sarr
Luca PellegriniRa sân: Nuno Tavares
Ra sân: Jackson Tchatchoua
Gaetano CastrovilliRa sân: Nicolo Rovella

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 5.69 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.04 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.72 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.01 | |
| 11 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.21 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.76 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.89 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.75 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 16 | 6.46 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 7.09 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 6 | 7.43 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

