FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Lazio, 21h00 ngày 09/12
Verona 1
+0.5 0.95
-0.5 0.98
2.5 1.20
u 0.62
3.75
1.86
3.30
+0.25 0.95
-0.25 1.10
0.5 0.44
u 1.63
Serie A » 1
KQBD Verona vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Lazio
0 - 1 Mattia Zaccagni Kiến tạo: Felipe Anderson Pereira Gomes
Adam Marusic
Elseid HisajRa sân: Adam Marusic
Ra sân: Suat Serdar
Ra sân: Milan Djuric
Ra sân: Michael Folorunsho
Elseid Hisaj
Kiến tạo: Tomas Suslov
Pedro Rodriguez Ledesma PedritoRa sân: Mattia Zaccagni
Valentin Mariano Castellanos GimenezRa sân: Ciro Immobile
Nicolo Casale Goal Disallowed
Ra sân: Tomas Suslov

Felipe Anderson Pereira Gomes
Luca PellegriniRa sân: Elseid Hisaj
Matias VecinoRa sân: Matteo Guendouzi
Ra sân: Diego Coppola
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 3 | 16 | 6.27 | |
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 21 | 5.77 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 14 | 5.74 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 6.37 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 40 | 6.22 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 6.61 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 3 | 0 | 58 | 6.36 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 38 | 7.02 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.66 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 46 | 7.73 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 54 | 7.32 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 6.37 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 65 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 50 | 6.59 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 68 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

