FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Napoli, 23h30 ngày 18/08
Verona
+0.5 0.85
-0.5 1.03
2.5 0.85
u 0.85
4.35
1.70
3.50
+0.25 0.85
-0.25 0.88
1 0.88
u 0.98
Serie A » 1
KQBD Verona vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Napoli
Ra sân: Suat Serdar
Giacomo RaspadoriRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Kiến tạo: Darko Lazovic
Mathias OliveraRa sân: Leonardo Spinazzola
Ra sân: Grigoris Kastanos
Ra sân: Martin Frese
Ra sân: Casper Tengstedt
Ra sân: Dailon Rocha Livramento
Kiến tạo: Ondrej Duda
Walid CheddiraRa sân: Giovanni Pablo Simeone
Cyril NgongeRa sân: Juan Guilherme Nunes Jesus
Giacomo Raspadori
Kiến tạo: Darko Lazovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18.75% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 26 | 7 | |
| 11 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 15 | 6.4 | |
| 14 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 6 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 22 | 7 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 3 | 47 | 6.8 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 5 | 43 | 7 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 21 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

