FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Napoli, 20h00 ngày 21/10
Verona
+1 0.82
-1 1.04
4.5 1.35
u 0.40
5.00
1.55
3.80
+0.25 0.82
-0.25 1.45
1.5 1.50
u 0.25
Serie A » 1
KQBD Verona vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Napoli
0 - 1 Matteo Politano Kiến tạo: Giacomo Raspadori
0 - 2 Khvicha Kvaratskhelia Kiến tạo: Matteo Politano
Mario Rui Silva Duarte
Ra sân: Suat Serdar
Ra sân: Bruno Amione
Ra sân: Cyril Ngonge
0 - 3 Khvicha Kvaratskhelia Kiến tạo: Matteo Politano
Ra sân: Josh Doig
Alessandro ZanoliRa sân: Mario Rui Silva Duarte
Giovanni Pablo SimeoneRa sân: Giacomo Raspadori
Jesper LindstromRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Milan Djuric
Jesper Lindstrom
Gianluca GaetanoRa sân: Piotr Zielinski
Alessio ZerbinRa sân: Matteo Politano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.45 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.46 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 18 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.54 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.34 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.91 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 24 | Jens Cajuste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 3 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

