FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Salernitana, 00h00 ngày 31/12
Verona
-0.5 0.99
+0.5 0.89
2.5 0.91
u 0.80
1.86
3.90
3.20
-0.25 0.99
+0.25 0.78
1 1.03
u 0.83
Serie A » 1
KQBD Verona vs Salernitana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Salernitana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Salernitana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Salernitana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Salernitana
Norbert GyomberRa sân: Lorenzo Pirola
0 - 1 Loum Tchaouna Kiến tạo: Grigoris Kastanos
Mateusz LegowskiRa sân: Grigoris Kastanos
Ra sân: Jackson Tchatchoua
Ra sân: Darko Lazovic
Mateusz Legowski
Ra sân: Milan Djuric
Ra sân: Josh Doig
Ra sân: Michael Folorunsho
Chukwubuikem IkwuemesiRa sân: Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy
Antonio Candreva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Salernitana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Salernitana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 18 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.33 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 6 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.22 |
Salernitana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 56 | Benoit Costil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 17 | Federico Fazio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 7 | 6.57 | |
| 9 | Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.21 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

