FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Sassuolo, 01h45 ngày 04/10
Verona
-0 0.86
+0 1.02
2.5 1.25
u 0.62
2.25
2.90
3.15
-0 0.86
+0 1.20
0.75 0.70
u 1.10
2.95
3.55
1.92
Serie A » 1
KQBD Verona vs Sassuolo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Sassuolo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Sassuolo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Sassuolo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Sassuolo
Nicholas PieriniRa sân: Cristian Volpato
Kristian ThorstvedtRa sân: Aster Vranckx
Alieu FaderaRa sân: Armand Lauriente
Kristian Thorstvedt No penalty (VAR xác nhận)
Nicholas Pierini
Ra sân: Roberto Gagliardini
0 - 1 Andrea Pinamonti
Andrea Pinamonti
Arijanet Muric
Ra sân: Suat Serdar
Ra sân: Antoine Bernede
Edoardo IannoniRa sân: Ismael Kone
Ra sân: Domagoj Bradaric
Ra sân: Giovane
Walid CheddiraRa sân: Andrea Pinamonti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Sassuolo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Sassuolo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 56 | 6.71 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.19 | |
| 8 | Suat Serdar | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 2 | 1 | 56 | 6.28 | |
| 15 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 3 | 65 | 7.18 | |
| 3 | Martin Frese | Defender | 1 | 1 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 4 | 0 | 80 | 6.78 | |
| 24 | Antoine Bernede | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 5 | Unai Nunez Gestoso | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 68 | 6.66 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Defender | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 7 | 1 | 55 | 6.47 | |
| 17 | Giovane | Forward | 5 | 4 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 48 | 6.95 | |
| 36 | Cheikh Niasse | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 9 | Amin Sarr | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.13 | |
| 7 | Rafik Belghali | Defender | 1 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 25 | Daniel Mosquera | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.23 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Forward | 4 | 1 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 30 | 6.32 |
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 55 | 6.78 | |
| 77 | Nicholas Pierini | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Forward | 5 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 26 | 6.99 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 43 | 9.04 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 49 | 6.69 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 45 | Armand Lauriente | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 21 | 6.36 | |
| 21 | Jay Idzes | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 51 | 7.33 | |
| 40 | Aster Vranckx | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 3 | Josh Doig | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 20 | Alieu Fadera | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.78 | |
| 44 | Edoardo Iannoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.1 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 5 | 58 | 7.83 | |
| 90 | Ismael Kone | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 42 | 6.77 | |
| 7 | Cristian Volpato | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 9 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

