FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Verona vs Udinese, 01h45 ngày 21/04
Verona
-0 0.87
+0 1.01
2 0.90
u 0.90
2.40
2.70
3.10
-0 0.87
+0 1.00
0.75 0.80
u 1.00
Serie A » 1
KQBD Verona vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Verona vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Verona vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Verona vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Verona vs Udinese
Walace Souza Silva
Lazar Samardzic
Ra sân: Daniel Silva
Ra sân: Stefan Mitrovic
Ra sân: Darko Lazovic
Joao FerreiraRa sân: Kingsley Ehizibue
Ra sân: Juan Carlos Caballero
Ra sân: Suat Serdar
Kiến tạo: Ondrej Duda
Success IsaacRa sân: Lorenzo Lucca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Verona VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Verona vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 10 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 8 | 7.16 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 33 | 6.88 | |
| 99 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 15 | 6.29 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 15 | 51.72% | 3 | 2 | 70 | 7.09 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 2 | 1 | 64 | 6.96 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 5 | 4 | 36 | 7.08 | |
| 19 | Ruben Vinagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 1 | 53 | 6.97 | |
| 32 | Juan Carlos Caballero | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 3 | 61 | 7.34 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 6.53 | |
| 10 | Stefan Mitrovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 21 | Daniel Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 17 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 30 | 6.62 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 3 | 63 | 8.14 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 7 | Success Isaac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 12 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 3 | 1 | 54 | 6.86 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 46 | 6.47 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 1 | 54 | 6.56 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 6 | 48 | 7.04 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 4 | 69 | 6.72 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 4 | 43 | 6.09 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 33 | 27 | 81.82% | 8 | 1 | 60 | 6.67 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 4 | 47 | 6.88 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 5 | 34 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

