FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs Bayern Munich, 20h30 ngày 04/05
VfB Stuttgart
-0 0.98
+0 0.95
2.5 0.40
u 1.75
2.40
2.45
3.60
-0 0.98
+0 0.93
1.25 0.85
u 1.00
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Bayern Munich
Leon GoretzkaRa sân: Raphael Guerreiro
Eric Dier
Kiến tạo: Deniz Undav
1 - 1 Harry Kane
Dayot UpamecanoRa sân: Eric Dier
Bryan ZaragozaRa sân: Serge Gnabry
Noussair MazraouiRa sân: Joshua Kimmich
Ra sân: Chris Fuhrich
Leroy SaneRa sân: Mathys Tel
Ra sân: Anthony Rouault
Aleksandar Pavlovic
Ra sân: Jamie Leweling
Kiến tạo: Silas Wamangituka Fundu
Ra sân: Deniz Undav
Kiến tạo: Sehrou Guirassy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 0 | 74 | 6.95 | |
| 5 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 4 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 3 | 36 | 7.66 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 103 | 100 | 97.09% | 0 | 2 | 113 | 6.6 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 51 | 7.49 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 89 | 82 | 92.13% | 1 | 0 | 107 | 6.8 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 46 | 6.85 | |
| 10 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 7.34 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 7.74 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 60 | 7.54 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 94 | 87 | 92.55% | 4 | 0 | 107 | 6.96 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 58 | 6.87 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 0 | 85 | 6.13 | |
| 40 | Luca Raimund | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 66 | 7.08 | |
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 66 | 6.34 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.72 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.82 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 48 | 5.79 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 4 | 70 | 6.92 | |
| 39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 17 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 50 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

