FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs Bayern Munich, 02h30 ngày 01/03
VfB Stuttgart
+0.75 1.05
-0.75 0.83
2.5 0.55
u 1.38
3.65
1.72
4.00
+0.25 1.05
-0.25 0.85
1.25 1.00
u 0.85
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Bayern Munich
Kiến tạo: Josha Vagnoman
1 - 1 Michael Olise Kiến tạo: Leroy Sane
Konrad Laimer
Kingsley ComanRa sân: Leroy Sane
1 - 2 Leon Goretzka
Leon Goretzka
Ra sân: Julian Chabot
Ra sân: Jamie Leweling
Josip StanisicRa sân: Konrad Laimer
Ra sân: Atakan Karazor
Ra sân: Chris Fuhrich
Serge GnabryRa sân: Michael Olise
Hiroki ItoRa sân: Alphonso Davies
Thomas MullerRa sân: Jamal Musiala
Harry Kane
1 - 3 Kingsley Coman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 43 | 6.65 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 56 | 6.94 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 49 | 5.85 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 6.07 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 48 | 6.35 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 4 | 0 | 60 | 6.55 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 0 | 2 | 37 | 6.36 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 57 | 5.65 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 34 | 6.24 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 33 | 6.97 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 51 | 7.37 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 6 | 63 | 7.34 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 30 | 7.41 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 59 | 6.24 | |
| 16 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 2 | 46 | 7.23 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 39 | 6.13 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 3 | 67 | 7.05 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 48 | 40 | 83.33% | 7 | 2 | 77 | 8.16 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 54 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

