FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs Augsburg, 02h30 ngày 21/12
VfB Stuttgart
-1.5 1.02
+1.5 0.86
3.25 0.95
u 0.85
1.28
7.20
5.20
-0.5 1.02
+0.5 0.99
1.25 0.80
u 1.00
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs Augsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Augsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs Augsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs Augsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Augsburg
Ermedin Demirovic
Kiến tạo: Angelo Stiller
Kiến tạo: Deniz Undav
Patric PfeifferRa sân: Jeffrey Gouweleeuw
Ruben VargasRa sân: Fredrik Jensen
Robert GumnyRa sân: Kevin Mbabu
Robert Gumny
Dion Drena BeljoRa sân: Phillip Tietz
Kiến tạo: Angelo Stiller
Mads Pedersen
Ra sân: Pascal Stenzel
Ra sân: Dan Axel Zagadou
Ra sân: Deniz Undav
Ra sân: Jamie Leweling
Niklas Dorsch
Arne MaierRa sân: Mads Pedersen
Ra sân: Chris Fuhrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Augsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 18 | 7.55 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 52 | 7.02 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 52 | 6.76 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 8.65 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 32 | 7.02 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 20 | 7 |
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 5.86 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 5.66 | |
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 5.77 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.04 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.77 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 36 | 5.72 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.76 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 5.71 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 5.92 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

