FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs Augsburg, 23h30 ngày 09/11
VfB Stuttgart
-1.25 1.06
+1.25 0.82
2.5 0.50
u 1.45
1.42
5.60
4.50
-0.5 1.06
+0.5 0.83
1.25 0.85
u 0.95
1.95
5.5
2.6
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs Augsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Augsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs Augsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs Augsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Augsburg
0 - 1 Fabian Rieder
Keven Schlotterbeck
1 - 2 Han-Noah Massengo
Kiến tạo: Bilal El Khannouss
Chrislain Matsima
Jeffrey GouweleeuwRa sân: Noahkai Banks
Samuel EssendeRa sân: Alexis Claude Maurice
Ra sân: Badredine Bouanani
Ra sân: Bilal El Khannouss
Ra sân: Atakan Karazor
Dimitris Giannoulis
Kiến tạo: Angelo Stiller
Mert KomurRa sân: Fabian Rieder
Elias SaadRa sân: Anton Kade
Marius WolfRa sân: Elvis Rexhbecaj
Ra sân: Deniz Undav
Ra sân: Lorenz Assignon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Augsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 26 | Deniz Undav | Forward | 2 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 7.35 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 47 | 6.85 | |
| 16 | Atakan Karazor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 5.15 | |
| 6 | Angelo Stiller | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 36 | 6.25 | |
| 18 | Jamie Leweling | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 27 | Badredine Bouanani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 16 | 6.09 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 41 | 6 |
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dimitris Giannoulis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.81 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 5.55 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 7.07 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 32 | Fabian Rieder | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 14 | 7.23 | |
| 30 | Anton Kade | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.59 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 40 | Noahkai Banks | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

