FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs Celta Vigo, 02h00 ngày 26/09
VfB Stuttgart
-0.75 1.01
+0.75 0.81
2.5 0.60
u 1.25
2.06
2.80
3.75
-0.25 1.01
+0.25 0.68
1.25 1.03
u 0.78
2.63
3.5
2.38
Cúp C2 Châu Âu
KQBD VfB Stuttgart vs Celta Vigo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Celta Vigo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs Celta Vigo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs Celta Vigo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Celta Vigo
Ra sân: Finn Jeltsch
Kiến tạo: Alexander Nubel
Borja Iglesias QuintasRa sân: Ferran Jutgla Blanch
Javier RuedaRa sân: Jones El-Abdellaoui
Bryan ZaragozaRa sân: Pablo Duran
Williot SwedbergRa sân: Iago Aspas Juncal
Williot Swedberg
Kiến tạo: Angelo Stiller
Ra sân: Bilal El Khannouss
Ra sân: Chema Andres
Ra sân: Badredine Bouanani
Ra sân: Jamie Leweling
Hugo SoteloRa sân: Francisco Beltran
2 - 1 Borja Iglesias Quintas Kiến tạo: Ilaix Moriba Kourouma
Ilaix Moriba Kourouma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 4 | 2 | 80 | 7.2 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 28 | 5.5 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 6 | 94 | 82 | 87.23% | 2 | 1 | 110 | 7.7 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 5 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 1 | 66 | 7.4 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 63 | 7 | |
| 27 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 7 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 8 | 0 | 68 | 8.5 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 3 | 26 | 7.1 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 3 | 57 | 6.8 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 20 | Marcos Alonso | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 3 | 70 | 7 | |
| 2 | Carl Starfelt | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 8 | Francisco Beltran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 21 | 6.2 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 22 | Hugo Sotelo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 19 | Williot Swedberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 15 | Bryan Zaragoza | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 18 | Pablo Duran | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 17 | Javier Rueda | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 63 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

