FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs Darmstadt, 01h30 ngày 23/09
VfB Stuttgart
-1.25 0.80
+1.25 1.06
3.5 1.15
u 0.60
1.35
6.60
4.55
-0.25 0.80
+0.25 0.35
3.5 1.50
u 0.25
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs Darmstadt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Darmstadt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs Darmstadt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs Darmstadt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Darmstadt
Luca Pfeiffer
0 - 1 Dan Axel Zagadou(OW)
Kiến tạo: Sehrou Guirassy
Kiến tạo: Chris Fuhrich
Fabian Holland
Filip StojilkovicRa sân: Luca Pfeiffer
Clemens Riedel
Ra sân: Silas Wamangituka Fundu
Tim Skarke
Aaron SeydelRa sân: Mathias Honsak
Filip Stojilkovic
Ra sân: Chris Fuhrich
Ra sân: Enzo Millot
Tobias KempeRa sân: Tim Skarke
Fabian SchnellhardtRa sân: Fabian Holland
Fabian Schnellhardt
Frank RonstadtRa sân: Matthias Bader
Ra sân: Pascal Stenzel
Ra sân: Sehrou Guirassy
Kiến tạo: Pascal Stenzel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 62 | 6.19 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 8.35 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 1 | 1 | 78 | 6.11 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 3 | 73 | 6.21 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 56 | 6.99 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 2 | 0 | 62 | 6.54 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 52 | 7.68 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 5.89 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 18 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 15 | 5.82 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 25 | 5.95 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 26 | 5.67 | |
| 24 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 5.96 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

