FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt, 23h30 ngày 10/11
VfB Stuttgart
-0.75 1.02
+0.75 0.85
2.5 0.62
u 1.20
1.76
3.65
3.80
-0.25 1.02
+0.25 0.88
1.25 1.00
u 0.85
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt
Lucas Silva Melo,Tuta
0 - 1 Hugo Ekitike Kiến tạo: Omar Marmoush
Ansgar KnauffRa sân: Eric Junior Dina Ebimbe
0 - 2 Nathaniel Brown
Mario GotzeRa sân: Hugo Emanuel Larsson
Ra sân: Fabian Rieder
Ra sân: Atakan Karazor
0 - 3 Omar Marmoush
Ra sân: Anthony Rouault
Ra sân: Ermedin Demirovic
Fares ChaibiRa sân: Hugo Ekitike
Jean NegoceRa sân: Nnamdi Collins
Igor MatanovicRa sân: Nathaniel Brown
Kiến tạo: Chris Fuhrich
Fares Chaibi
Kiến tạo: Angelo Stiller
Arthur Theate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 50 | 7.06 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 27 | 7.05 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 6.65 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 32 | 6.75 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 0 | 48 | 7.02 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.04 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 30 | 6.18 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 8.15 | |
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 6.11 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 28 | 6.63 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

