FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt, 23h30 ngày 13/04
VfB Stuttgart
-1 0.90
+1 0.98
2.5 0.40
u 1.75
1.40
5.98
4.40
-0.5 0.90
+0.5 0.88
0.5 0.22
u 3.00
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt
Kiến tạo: Angelo Stiller
Niels Nkounkou
Ansgar Knauff
Kiến tạo: Deniz Undav
Hugo EkitikeRa sân: Ansgar Knauff
Makoto HASEBE
Nnamdi CollinsRa sân: Jean Négoce
Donny van de BeekRa sân: Hugo Emanuel Larsson
Ra sân: Chris Fuhrich
Philipp MaxRa sân: Niels Nkounkou
Ra sân: Atakan Karazor
Ra sân: Deniz Undav
Marko MladenovicRa sân: Makoto HASEBE
Ra sân: Sehrou Guirassy
Ra sân: Jamie Leweling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 60 | 6.66 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 7.57 | |
| 1 | Fabian Bredlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.76 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.73 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 8.41 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 22 | 6.75 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.72 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 7.42 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Makoto HASEBE | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 5.64 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 5.39 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 31 | 5.12 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 5.51 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.88 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.13 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 5.79 | |
| 19 | Jean Négoce | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

